death camas

Học thuật
Thân thiện
death camas

A hiker carefully avoids the death camas growing near the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thuộc chi Zigadenus: Cây màu lục xám, hoa mọc thành chùmngọn, thường màu trắng. Tất cả các bộ phận của cây đều chứa chất độc mạnh, có thể gây chết người gia súc nếu ăn phải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hikers should learn to identify death camas to avoid accidental poisoning. (Những người đi bộ đường dài nên học cách nhận biết cây death camas để tránh ngộ độc do vô tình.)
    • The meadow was beautiful but dotted with patches of deadly death camas. (Đồng cỏ rất đẹp nhưng lốm đốm những mảng cây death camas chết người.)
    • All parts of the death camas are highly toxic. (Tất cả các bộ phận của cây death camas đều rất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "death camas poisoning": Ngộ độc do cây death camas.
    • The veterinarian treated a case of death camas poisoning in the cattle. (Bác sĩ thú y đã điều trị một ca ngộ độc death camasđàn gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zigadenus (n): Tên khoa học của chi thực vật chứa các loài death camas.
  • Poisonous plant (n): Cây độc.
  • Meadow death camas (n): Một loài death camas phổ biến ().
Từ đồng nghĩa
  • Death lily: Hoa loa kèn chết chóc (một tên gọi khác dựa trên hình dáng hoa).
  • Poison camas: Camas độc.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) luôn được sử dụng như một đơn vị từ vựng cố định để chỉ loài cây này. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt.
  • Độc tính của cây chủ yếu ảnh hưởng qua đường tiêu hóa, do đó việc nhận dạng chính xác rất quan trọng, đặc biệt cây có thể bị nhầm lẫn với một số loài thực vật củ ăn được.
death camas

A hiker carefully avoids the death camas growing near the trail.

Noun
  1. cây thuộc họ Zigadenus, màu lục xám, chùm hoa màu trắng, rất độc